menu_book
見出し語検索結果 "bước đầu" (1件)
bước đầu
日本語
フ最初、初期段階
Bước đầu điều tra cho thấy đây là một vụ án mạng.
最初の捜査では、これが殺人事件であることが示された。
swap_horiz
類語検索結果 "bước đầu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bước đầu" (3件)
Bước đầu điều tra cho thấy đây là một vụ án mạng.
最初の捜査では、これが殺人事件であることが示された。
Bước đầu các nghi phạm khai nhận đã tổ chức cá độ bóng đá.
まず容疑者たちはサッカー賭博を組織したことを自白しました。
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
最初のステップの一つは、電子識別VNeIDを展開することです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)